parking lot vs parking slot: We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. | Luyện thi TOEIC. Diorama PP. chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe.
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. => Chọn đáp án đúng trong các đáp án sau đây
A) Were driving
B) Drived
C) Drove
D) Driven
DIORAMA
PARKING SLOT 30X30 CM - Kích thước lý tưởng cho trưng bày ô tô 1:64. Sản phẩm độc quyền AUTONO1 với chất lượng cao, dễ di chuyển và tháo lắp, ...
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?